dư ba

  1. (ít dùng) Rippling tail (of a wave); lingering tremor (of some upheaval)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dư ba"

dư ba
Sau cơn bão, mặt hồ chỉ còn lại những dư ba nhè nhẹ.